越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“các loại” (1)
các loại

英语
名various, every kind
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
相关词“các loại” (0)
未找到相关词。
短语“các loại” (1)
Tôi thích ăn dưa hấu nhất trong các loại trái cây
Among all kinds of fruits, I like eating watermelon the most.
